nghiền ngẫm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Suy nghĩ, cân nhắc một cách sâu sắc, kỹ lưỡng và thường lặp đi lặp lại về một vấn đề, một ý tưởng hay một sự việc nào đó. Hành động này thường diễn ra trong thời gian dài, với sự tập trung cao độ nhằm hiểu rõ bản chất, tìm ra giải pháp hoặc rút ra bài học.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy dành cả buổi tối để nghiền ngẫm về những lời khuyên của thầy giáo.
- Trước khi đưa ra quyết định quan trọng, cô ấy thường nghiền ngẫm rất lâu.
- Nhà triết học nghiền ngẫm về ý nghĩa của cuộc sống.
Các cách sử dụng nâng cao
"nghiền ngẫm" một mình: thường ám chỉ hành động suy tư trong im lặng và cô độc.
- Sau thất bại, ông ta chỉ muốn ngồi nghiền ngẫm một mình.
"nghiền ngẫm" từng câu chữ: nhấn mạnh việc suy nghĩ thật kỹ, thật chi tiết.
- Để hiểu tác phẩm này, bạn phải nghiền ngẫm từng câu chữ của tác giả.
Biến thể và từ gần giống
- Nghiền (động từ): trong ngữ cảnh này, có thể dùng với nghĩa tương tự nhưng thường kết hợp (ví dụ: nghiền ngẫm). Một nghĩa khác là tán nhỏ thành bột.
- Ngẫm (động từ): suy nghĩ, cân nhắc. Thường dùng trong các từ ghép như "ngẫm nghĩ", "suy ngẫm".
- Suy ngẫm (động từ): có nghĩa rất gần với "nghiền ngẫm", chỉ sự suy nghĩ sâu xa.
- Trầm ngâm (tính từ/động từ): trạng thái im lặng, chìm đắm trong suy nghĩ, thường là biểu hiện bên ngoài của việc "nghiền ngẫm".
Từ đồng nghĩa
- Suy nghĩ thấu đáo: suy nghĩ một cách cẩn thận và đến nơi đến chốn.
- Cân nhắc kỹ lưỡng: xem xét các khía cạnh một cách tỉ mỉ trước khi quyết định.
- Đắn đo: suy nghĩ, do dự trước nhiều lựa chọn (thiên về cảm xúc hơn "nghiền ngẫm").
Thành ngữ liên quan
- "Nằm gai nếm mật" để suy nghĩ, nghiền ngẫm: (thành ngữ ẩn dụ) chịu đựng khó khăn, gian khổ để suy tính, tư duy về một kế hoạch lớn. Tuy không trực tiếp chứa từ "nghiền ngẫm", nhưng diễn tả tinh thần tương tự.
- Phải nằm gai nếm mật nghiền ngẫm, ông ấy mới tìm ra hướng đi cho doanh nghiệp.
- Nghiên cứu, suy nghĩ kỹ càng: Nghiền ngẫm chỉ thị để chấp hành đúng.